set one's hair on fire

/sɛt wənz hɛr ɔn faɪər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "set one's hair on fire". Phiên âm /sɛt wənz hɛr ɔn faɪər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "set one's hair on fire" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “set one's hair on fire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish